to nhỏ

Học thuật
Thân thiện
to nhỏ

Họ to nhỏ với nhau về kế hoạch cho bữa tiệc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói chuyện riêng tư, thầm thì với nhau bằng giọng thấp: Hành động trao đổi, bàn bạc một cách kín đáo, thường để chia sẻ thông tin riêng tư hoặc mật không muốn người khác nghe thấy.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai người bạn ngồi to nhỏ với nhaugóc lớp. (Hai người bạn ngồi thầm thì trò chuyện với nhaugóc lớp.)
    • Mẹ đang to nhỏ về chuyện gia đình trong bếp. (Mẹ đang nói chuyện riêng bằng giọng nhỏ về chuyện gia đình trong bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to nhỏ với nhau": thường đi kèm với cụm từ này để chỉ việc hai hoặc nhiều người cùng nói chuyện riêng tư với nhau.
    • Nhóm học sinh to nhỏ với nhau về bài kiểm tra sắp tới. (Nhóm học sinh thầm thì bàn tán với nhau về bài kiểm tra sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhỏ to: Đây biến thể đảo ngữ của "to nhỏ", cùng nghĩa cách dùng.
    • Họ ngồi nhỏ to bàn chuyện quan trọng. (Họ ngồi thầm thì bàn chuyện quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thì thầm: Nói rất nhỏ, chỉ đủ cho người gần nghe.
  • Bàn tán kín: Bàn luận một cách kín đáo, riêng tư.
Thành ngữ liên quan
  • To nhỏ bàn chuyện: Nhấn mạnh việc bàn bạc, thảo luận một cách riêng tư.
    • Các cụ già thường to nhỏ bàn chuyện làng xóm dưới gốc cây đa. (Các cụ già thường thầm thì bàn chuyện làng xóm dưới gốc cây đa.)
to nhỏ

Họ to nhỏ với nhau về kế hoạch cho bữa tiệc.

  1. Cg. Nhỏ to. Nói thấp giọng để giấu giếm: Họ to nhỏ với nhau những chuyện mật.

Từ chứa "to nhỏ"